Bạn có bao giờ tự hỏi những tảng đá rắn chắc dưới chân mình được hình thành như thế nào không? Chúng ta đang sống trên một hành tinh đầy bí ẩn, nơi mà những quá trình địa chất diễn ra liên tục. Đá magma, chất lỏng nóng chảy bên trong lòng Trái Đất, chính là “nguyên liệu” tạo nên vô vàn loại đá khác nhau. Hãy cùng gachamy.com khám phá thế giới đa dạng và đầy màu sắc của các loại đá magma ngay bên dưới!.
Định nghĩa các loại đá magma
Đá magma là những đá hình thành từ quá trình làm nguội và kết tinh của magma dưới lòng đất. Quá trình này có thể diễn ra ở nhiều độ sâu khác nhau và có thể kéo dài hàng triệu năm. Các loại đá này có thể được phân loại dựa trên thành phần khoáng vật, cấu trúc và tốc độ nguội của magma.

Phân loại
Đá magma được chia thành hai nhóm chính: đá magma axit và đá magma bazơ, tùy thuộc vào thành phần hoá học của chúng.
1. Đá magma axit (Cao SiO2)
Đá magma axit có hàm lượng silica (SiO2) cao, thường trên 63%. Các loại đá này thường có màu sáng và bao gồm:
- Granite: Là một loại đá phổ biến, có màu sáng và chứa nhiều thạch anh.
- Rhyolite: Loại đá này có màu sáng hơn và thường hình thành ở bề mặt Trái Đất.
2. Đá magma trung tính (SiO2 trung bình)
Đá magma trung tính có hàm lượng silica từ 52% đến 63%. Các loại đá này có thể có màu sáng hoặc tối và bao gồm:
- Diorite: Đá diorite có màu xám, trắng hoặc xanh và thường xuất hiện dưới dạng các khối lớn.
- Andesite: Đây là đá magma trung tính, có màu từ xám nhạt đến xám đen.
3. Đá magma bazơ (Thấp SiO2)
Đá magma bazơ có hàm lượng silica thấp, dưới 52%. Các loại đá này thường có màu tối và bao gồm:
- Basalt: Là loại đá magma bazơ phổ biến nhất, thường có màu đen hoặc xám và xuất hiện chủ yếu ở các khu vực núi lửa.
- Gabbro: Đá gabbro là một loại đá bazơ cứng, đen và có cấu trúc thô ráp.
4. Đá magma kiềm (Kiềm cao)
Các loại đá này có hàm lượng kiềm (alkali) cao, thường gặp trong các núi lửa có tính kiềm. Các loại đá này bao gồm:
- Trachyte: Là loại đá magma kiềm, có màu sáng và chứa nhiều khoáng vật kiềm như kali và natri.
- Phonolite: Đây là loại đá có cấu trúc mịn và chứa nhiều khoáng vật kiềm.
Đặc điểm của đá magma
Mỗi loại đá magma có những đặc điểm riêng biệt. Dưới đây là một số đặc điểm chung của các loại đá magma:
- Cấu trúc: đá magma có thể có cấu trúc tinh thể hoặc cấu trúc thủy tinh, tùy thuộc vào tốc độ nguội của magma. Những đá nguội chậm dưới mặt đất thường có cấu trúc tinh thể rõ ràng, trong khi đá nguội nhanh sẽ có cấu trúc thủy tinh.
- Màu sắc: Màu sắc của đá magma thường phụ thuộc vào thành phần khoáng vật. Đá có hàm lượng silica cao như granite thường có màu sáng, trong khi basalt và gabbro có màu tối.
- Độ cứng: Các loại đá magma khác nhau có độ cứng khác nhau, với basalt và granite là hai loại đá có độ cứng cao, rất thích hợp cho việc sử dụng trong xây dựng.
Bảng so sánh giữa các loại đá magma
Dưới đây là bảng so sánh dựa trên thành phần hoá học và ứng dụng:
Loại đá magma | Thành phần hoá học | Màu sắc | Cấu trúc | Ứng dụng |
Granite | Hàm lượng SiO2 cao (63%+) | Sáng (xám, hồng, trắng) | Cấu trúc tinh thể | Xây dựng, lát đường, tượng điêu khắc |
Basalt | Hàm lượng SiO2 thấp (52%-63%) | Tối (đen, xám) | Cấu trúc tinh thể hoặc thủy tinh | Lát đường, làm vật liệu xây dựng |
Diorite | SiO2 từ 52%-63% | Xám, xanh, trắng | Cấu trúc tinh thể | Xây dựng, trang trí nội thất |
Rhyolite | SiO2 cao (63%+) | Màu sáng (hồng, xám) | Cấu trúc tinh thể | Làm đá ốp lát, trang trí |
Gabbro | SiO2 thấp (dưới 52%) | Đen, xám | Cấu trúc tinh thể | Xây dựng, trang trí ngoại thất |
Ứng dụng của đá magma
Các loại đá magma có nhiều ứng dụng trong đời sống và công nghiệp. Một số ứng dụng tiêu biểu của chúng bao gồm:
- Xây dựng: Granite và basalt là hai loại đá magma thường được sử dụng trong ngành xây dựng nhờ độ bền và tính ổn định cao. Các công trình lớn như cầu, đường cao tốc, hay các công trình kiến trúc lớn đều sử dụng các loại đá này.
- Lát đường: Basalt là loại đá được sử dụng phổ biến để lát đường nhờ vào tính chịu lực cao và độ bền với thời gian.
- Trang trí nội thất: Granite và diorite thường được sử dụng để ốp lát sàn, làm bàn đá, bức tường trang trí trong các công trình kiến trúc.
- Sản xuất đồ gốm và thủy tinh: Một số các loại đá magma như rhyolite và trachyte có thể được sử dụng trong sản xuất gốm sứ, thủy tinh nhờ vào thành phần khoáng vật của chúng.
Xem thêm: Tấm bê tông siêu nhẹ: Giải pháp xây dựng thông minh
Kết luận
Các loại đá magma là một nhóm đá rất đa dạng và có ứng dụng rộng rãi trong xây dựng, trang trí, và nhiều ngành công nghiệp khác. Việc hiểu rõ về các loại đá magma, đặc biệt là các đặc điểm và ứng dụng của chúng, không chỉ giúp chúng ta hiểu thêm về quá trình hình thành Trái Đất mà còn hỗ trợ trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho các công trình xây dựng. Dù là granite, basalt hay rhyolite, mỗi loại đá magma đều có giá trị riêng biệt, đóng góp vào sự phát triển của các công trình hiện đại.